lucky
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
may mắn, đem lại may mắn
💡
Definition (English)
having or bringing good luck
✏️
Câu ví dụ
You 're lucky to have such a caring family .
Bạn thật may mắn khi có một gia đình chu đáo như vậy.