classic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cổ điển, truyền thống
Definition (English)
considered to be one of the best or most important kind
Câu ví dụ
Her speech became a classic example of powerful , effective public speaking .
Bài phát biểu của cô ấy đã trở thành một ví dụ kinh điển về nói trước công chúng mạnh mẽ và hiệu quả.