Adverbs of Positive Results
26 từ vựng
một cách hiệu quả, một cách năng suất
in a manner that results in significant efficiency or accomplishment
By organizing the workspace , she was able to work more productively and reduce stress .
Bằng cách tổ chức không gian làm việc, cô ấy đã có thể làm việc hiệu quả hơn và giảm căng thẳng.
xuất sắc, tuyệt vời
in a wonderful or exceptionally high-quality manner
The restaurant is known for its excellently prepared and presented dishes .
Nhà hàng nổi tiếng với những món ăn được chuẩn bị và trình bày tuyệt hảo.
hiệu quả, một cách hiệu quả
with minimum waste of resources or energy
The public transportation system operates efficiently, providing timely services to commuters .
Hệ thống giao thông công cộng hoạt động hiệu quả, cung cấp dịch vụ đúng giờ cho hành khách.
một cách có lợi nhuận, có lãi
in a manner that makes money
The real estate investment was managed profitably, yielding substantial returns for the investors .
Đầu tư bất động sản được quản lý có lãi, mang lại lợi nhuận đáng kể cho các nhà đầu tư.
một cách có lợi nhuận, một cách sinh lợi
in a manner resulting in financial gain
The company aimed to employ individuals gainfully, offering competitive salaries and benefits to its employees .
Công ty nhằm mục đích tuyển dụng các cá nhân một cách có lợi, cung cấp mức lương và phúc lợi cạnh tranh cho nhân viên của mình.
thành công, một cách thành công
in a manner that achieves what is desired or expected
The students worked together on the group project and were able to present it successfully to their peers and instructors .
Các sinh viên đã làm việc cùng nhau trên dự án nhóm và có thể trình bày nó thành công trước các bạn cùng lớp và giảng viên.
hiệu quả, một cách hiệu quả
in a way that results in the desired outcome
The medication effectively alleviated the patient 's symptoms , leading to a quick recovery .
Thuốc đã hiệu quả làm giảm các triệu chứng của bệnh nhân, dẫn đến sự phục hồi nhanh chóng.
một cách thỏa đáng, một cách đạt yêu cầu
in a way that fulfills expectations and requirements
The restaurant addressed the customer 's concerns promptly and satisfactorily, ensuring a positive dining experience .
Nhà hàng đã giải quyết những lo ngại của khách hàng một cách nhanh chóng và thỏa đáng, đảm bảo một trải nghiệm ăn uống tích cực.
một cách tối ưu, tối ưu
in the most effective or favorable way
The athlete trained optimally to enhance performance and achieve peak physical condition for the upcoming competition .
Vận động viên đã tập luyện một cách tối ưu để nâng cao hiệu suất và đạt được điều kiện thể chất đỉnh cao cho cuộc thi sắp tới.
một cách hữu ích, một cách sẵn lòng giúp đỡ
in a way that shows willingness or readiness to assist someone
They helpfully offered suggestions for improving my resume .
Một cách hữu ích, họ đã đưa ra những gợi ý để cải thiện sơ yếu lý lịch của tôi.
một cách khéo léo, dễ dàng
with skill, ease, or proficiency
The seasoned musician handily performed the intricate piece on the piano to the awe of the audience .
Nhạc sĩ dày dạn kinh nghiệm đã khéo léo biểu diễn bản nhạc phức tạp trên piano, khiến khán giả kinh ngạc.
một cách hữu ích, có ích
in a way that is helpful or serves a practical purpose
The mentor usefully guided the intern through the project , imparting valuable skills and knowledge .
Người cố vấn đã hữu ích hướng dẫn thực tập sinh thông qua dự án, truyền đạt những kỹ năng và kiến thức quý giá.
một cách xây dựng, theo hướng tích cực và hữu ích
in a positive and helpful way
The online forum encouraged users to provide feedback constructively, promoting a supportive community atmosphere .
Diễn đàn trực tuyến khuyến khích người dùng đưa ra phản hồi một cách xây dựng, thúc đẩy bầu không khí cộng đồng hỗ trợ.
một cách hiệu quả, một cách hữu ích
in a way that produces valuable and useful results
The negotiation process was handled fruitfully, resulting in a mutually beneficial agreement between the two parties .
Quá trình đàm phán đã được xử lý một cách hiệu quả, dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
một cách có lợi
in a way that provides benefits or positive outcomes
The athlete used their skills advantageously, outperforming competitors in the tournament .
Vận động viên đã sử dụng kỹ năng của mình một cách có lợi, vượt trội hơn các đối thủ trong giải đấu.
một cách có lợi, một cách thuận lợi
in a manner providing advantages or favorable results
Engaging in regular exercise and maintaining a balanced diet can contribute beneficially to overall health .
Tham gia tập thể dục thường xuyên và duy trì một chế độ ăn uống cân bằng có thể góp phần có lợi cho sức khỏe tổng thể.
lành mạnh, một cách lành mạnh
in a way that leads to positive, successful, and satisfactory outcomes
The company transitioned healthily to remote work , maintaining efficiency and employee well-being during the pandemic .
Công ty đã chuyển đổi lành mạnh sang làm việc từ xa, duy trì hiệu quả và sức khỏe của nhân viên trong đại dịch.
một cách thuyết phục, một cách có sức thuyết phục
with the intention of influencing others toward a specific belief, action, or idea
The teacher taught students how to write persuasively, emphasizing the importance of strong arguments and evidence .
Giáo viên đã dạy học sinh cách viết thuyết phục, nhấn mạnh tầm quan trọng của lập luận chặt chẽ và bằng chứng.
một cách hoàn hảo, một cách tinh khiết
in an extremely clean, neat, or flawless way
The bride 's gown was immaculately white , creating a stunning and elegant appearance on her wedding day .
Chiếc váy của cô dâu có màu trắng tinh khiết, tạo nên vẻ ngoài lộng lẫy và thanh lịch trong ngày cưới của cô.
một cách tuyệt vời, một cách xuất sắc
in an excellent or exceptionally high-quality way
The new technology was integrated superbly into the existing system , enhancing overall efficiency .
Công nghệ mới đã được tích hợp một cách tuyệt vời vào hệ thống hiện có, nâng cao hiệu quả tổng thể.
kỹ lưỡng, cẩn thận
in a comprehensive manner
He read the contract thoroughly before signing it , making sure he understood all the terms and conditions .
Anh ấy đã đọc kỹ hợp đồng kỹ lưỡng trước khi ký, đảm bảo rằng anh ấy hiểu tất cả các điều khoản và điều kiện.
một cách kỳ diệu
in an unexpected manner that resembles a miracle
The historic artifact , thought to be lost forever , was miraculously rediscovered during an archaeological excavation .
Hiện vật lịch sử, từng được cho là đã mất mãi mãi, đã được một cách kỳ diệu tái phát hiện trong một cuộc khai quật khảo cổ.
nổi tiếng, nổi danh
in a way that is known by many
The actor is famously associated with a particular role that became a classic in the film industry .
Diễn viên được nổi tiếng liên kết với một vai diễn cụ thể đã trở thành kinh điển trong ngành công nghiệp điện ảnh.
một cách quý giá, một cách có giá trị
in a way that is important, adds worth, or provides a significant benefit
The rare manuscript was valuably protected in a secure archive to prevent deterioration .
Bản thảo hiếm được bảo vệ một cách quý giá trong kho lưu trữ an toàn để ngăn chặn sự hư hỏng.
một cách lành mạnh, theo cách hỗ trợ sức khỏe
in a manner that supports and enhances overall health and well-being
The community initiative aimed to educate residents about the importance of living healthfully, emphasizing regular exercise and a balanced diet .
Sáng kiến cộng đồng nhằm mục đích giáo dục cư dân về tầm quan trọng của việc sống lành mạnh, nhấn mạnh vào tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.
một cách biểu tượng, một cách tiêu biểu
in a manner that represents an influential or widely recognized symbol, style, or image
The building was designed iconically, becoming a landmark in the city with its distinctive and recognizable architecture .
Tòa nhà được thiết kế một cách biểu tượng, trở thành một điểm mốc trong thành phố với kiến trúc đặc biệt và dễ nhận biết.