superbly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tuyệt vời, một cách xuất sắc
Definition (English)
in an excellent or exceptionally high-quality way
Câu ví dụ
The new technology was integrated superbly into the existing system , enhancing overall efficiency .
Công nghệ mới đã được tích hợp một cách tuyệt vời vào hệ thống hiện có, nâng cao hiệu quả tổng thể.