Age and Appearance

25 từ vựng
Adjective
tiền thiếu niên
related to the age group typically ranging from about 9 to 12 years old
The preteen soccer league encourages physical activity and teamwork among children in the pre-adolescent age range.
Giải bóng đá thiếu niên khuyến khích hoạt động thể chất và làm việc nhóm trong số trẻ em ở độ tuổi thiếu niên.
Adjective
cửu tuần, từ chín mươi đến chín mươi chín tuổi
having an age between 90 to 99 years old
The nonagenarian marathon runner inspired many with their dedication to fitness and health.
Vận động viên marathon trong độ tuổi 90 đã truyền cảm hứng cho nhiều người với sự tận tâm của họ đối với thể dục và sức khỏe.
Adjective
tám mươi tuổi, có tuổi từ 80 đến 89
having an age between 80 and 89 years old
The octogenarian community center offered various activities to cater to the interests of older adults .
Trung tâm cộng đồng dành cho người tám mươi tuổi cung cấp nhiều hoạt động đa dạng để đáp ứng sở thích của người lớn tuổi.
Adjective
trên trăm tuổi, sống hơn một trăm năm
having reached over the age of 100 years old
The centenarian marathon participant completed the race , inspiring onlookers with determination .
Người tham gia marathon trên trăm tuổi đã hoàn thành cuộc đua, truyền cảm hứng cho người xem bằng sự quyết tâm.
Adjective
dậy thì, ở giai đoạn dậy thì
relating to or in the stage of puberty
Peer relationships become more complex during the pubescent years as individuals seek to establish their identities .
Mối quan hệ bạn bè trở nên phức tạp hơn trong những năm dậy thì khi các cá nhân tìm cách thiết lập bản sắc của mình.
Adjective
run rẩy, lảo đảo
physically or mentally trembling due to old age
The doddering judge , now retired , was once known for his sharp mind and decisive rulings .
Vị thẩm phán run rẩy, giờ đã nghỉ hưu, từng được biết đến với trí óc sắc bén và những phán quyết dứt khoát.
Adjective
lão khoa, thuộc về tuổi già
concerning the physical, mental, or social aspects of aging
The study examined common geriatric conditions in urban populations .
Nghiên cứu đã xem xét các tình trạng lão khoa phổ biến trong dân số đô thị.
Adjective
lỗi thời, trên đỉnh dốc
describing someone or something that is considered past their prime or at an advanced age
The actor 's over-the-hill character in the film brought humor and relatability to the challenges of aging .
Nhân vật quá đỉnh của diễn viên trong phim mang lại sự hài hước và dễ đồng cảm với những thách thức của lão hóa.
Adjective
đáng kính
worthy of great respect and admiration due to being extremely old or aged
Residents take pride in their town 's venerable landmarks impressively enduring a century or more since erection .
Cư dân tự hào về những đáng kính địa danh của thị trấn mình, đã tồn tại ấn tượng một thế kỷ hoặc hơn kể từ khi được xây dựng.
Adjective
đẹp, lộng lẫy
(literary) beautiful and pleasant to the sight
They marveled at the beauteous architecture of the ancient cathedral , admiring its intricate details and grandeur .
Họ ngạc nhiên trước kiến trúc tuyệt đẹp của nhà thờ cổ, chiêm ngưỡng những chi tiết phức tạp và sự tráng lệ của nó.
Adjective
quyến rũ, lộng lẫy
extremely attractive and pleasing
The ravishing actress graced the magazine cover, her stunning features highlighted perfectly by the photographer.
Nữ diễn viên quyến rũ làm đẹp trang bìa tạp chí, những nét đẹp tuyệt vời của cô được nhiếp ảnh gia làm nổi bật một cách hoàn hảo.
Adjective
gợi cảm, quyến rũ
(of a woman) sexually appealing
Her foxy smile and playful wink left a lasting impression on everyone she met .
Nụ cười quyến rũ và cái nháy mắt tinh nghịch của cô ấy đã để lại ấn tượng lâu dài với mọi người mà cô ấy gặp.
Adjective
rực rỡ, lộng lẫy
dazzling, radiant, or magnificent in appearance
The ballroom was resplendent with crystal chandeliers , luxurious drapes , and beautifully arranged tables .
Phòng khiêu vũ lộng lẫy với những chiếc đèn chùm pha lê, rèm cửa sang trọng và những chiếc bàn được bày trí đẹp mắt.
Adjective
xinh đẹp, có vẻ đẹp nổi bật
characterized by physical beauty and attractiveness
The artist painted a pulchritudinous portrait , capturing the essence of the subject 's inner and outer beauty .
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp, nắm bắt được bản chất vẻ đẹp bên trong và bên ngoài của chủ thể.
Adjective
hấp dẫn, thu hút
attractive in a way that catches the eye
The painting was so fetching that it drew the attention of every visitor in the gallery.
Bức tranh hấp dẫn đến mức thu hút sự chú ý của mọi du khách trong phòng trưng bày.
Adjective
xinh đẹp, dễ nhìn
(especially of a woman) having a pleasant and attractive appearance
The garden was filled with comely flowers , their colors vibrant and petals delicate .
Khu vườn tràn ngập những bông hoa xinh đẹp, màu sắc rực rỡ và cánh hoa mỏng manh.
Adjective
quyến rũ, mê hoặc
strongly charming
The melody of the flute was bewitching, filling the air with its haunting notes.
Giai điệu của cây sáo thật quyến rũ, lấp đầy không khí với những nốt nhạc ám ảnh.
Adjective
không hấp dẫn, không nổi bật
lacking appeal or noticeability
Despite the unprepossessing nature of the neighborhood, it has a strong sense of community and charm.
Mặc dù bản chất không hấp dẫn của khu phố, nó có một cảm giác mạnh mẽ về cộng đồng và sự quyến rũ.
Adjective
xấu xí, khó ưa
unattractive or unpleasant in appearance
The ill-favored politician faced criticism for his appearance , detracting from discussions about his policies and contributions .
Chính trị gia xấu xí đã phải đối mặt với chỉ trích vì ngoại hình, làm giảm sự chú ý đến các thảo luận về chính sách và đóng góp của ông.
Adjective
không mời gọi, không hấp dẫn
(of a place) unpleasant and offering no appeal or comfort
He avoided the uninviting alley on his way home .
Anh ấy đã tránh con hẻm không mời gọi trên đường về nhà.
Adjective
không hấp dẫn, thiếu duyên
unattractive or lacking in beauty or grace
Despite his uncomely appearance , he had a charm and charisma that drew people to him .
Mặc dù ngoại hình không đẹp, anh ấy có sức hút và khí chất thu hút mọi người.
Adjective
khắc, được tạc
(typically of a man) having well-defined and sharply contoured facial features, often giving the impression of strength and attractiveness
The model's chiseled cheekbones were highlighted by the photographer's skillful lighting.
Gò má khắc khổ của người mẫu được làm nổi bật bởi ánh sáng khéo léo của nhiếp ảnh gia.
Adjective
lỗi thời, không hợp thời trang
(of a person or their clothing) lacking style, elegance, or fashionable appeal
Her hair was pulled back in a dowdy, unkempt style .
Tóc của cô ấy được buộc ngược lại theo kiểu lỗi thời và luộm thuộm.
Adjective
lịch lãm, hào hoa
(typically of a man) attractive and confident, often implying charm and adventurousness
The dashing young officer won everyone's admiration.
Viên sĩ quan trẻ bảnh bao đã giành được sự ngưỡng mộ của mọi người.
Adjective
không phù hợp, không hấp dẫn
not appropriate or attractive, often in a way that goes against accepted standards or social norms
The manager reprimanded the team member for his unbecoming attitude towards colleagues during the meeting .
Người quản lý đã khiển trách thành viên trong nhóm vì thái độ không phù hợp của anh ta đối với đồng nghiệp trong cuộc họp.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe