bewitching
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, mê hoặc
💡
Definition (English)
strongly charming
✏️
Câu ví dụ
The melody of the flute was bewitching, filling the air with its haunting notes.
Giai điệu của cây sáo thật quyến rũ, lấp đầy không khí với những nốt nhạc ám ảnh.