bewitching
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, mê hoặc
Definition (English)
strongly charming
Câu ví dụ
The melody of the flute was bewitching, filling the air with its haunting notes.
Giai điệu của cây sáo thật quyến rũ, lấp đầy không khí với những nốt nhạc ám ảnh.