resplendent
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, lộng lẫy
💡
Definition (English)
dazzling, radiant, or magnificent in appearance
✏️
Câu ví dụ
The ballroom was resplendent with crystal chandeliers , luxurious drapes , and beautifully arranged tables .
Phòng khiêu vũ lộng lẫy với những chiếc đèn chùm pha lê, rèm cửa sang trọng và những chiếc bàn được bày trí đẹp mắt.