Commonness and Uniqueness
15 từ vựng
chủ đạo, phổ biến
widely accepted or popular among the general public
He prefers mainstream pop music over niche genres .
Anh ấy thích nhạc pop phổ biến hơn là các thể loại nhỏ.
tầm thường, bình thường
very average and without any notable qualities
The store sold run-of-the-mill household items , nothing out of the ordinary or special .
Cửa hàng bán các mặt hàng gia dụng tầm thường, không có gì nổi bật hoặc đặc biệt.
thịnh hành, phổ biến
existing or occurring commonly
The prevailing custom in the community is to celebrate the annual festival with a parade and cultural events.
Phong tục phổ biến trong cộng đồng là tổ chức lễ hội hàng năm với một cuộc diễu hành và các sự kiện văn hóa.
thông thường, phổ biến
very common or typical
The teacher explained that the mistake was a garden-variety error that many students make when learning algebra .
Giáo viên giải thích rằng lỗi đó là một lỗi phổ biến mà nhiều học sinh mắc phải khi học đại số.
đột phá, cách mạng
original and pioneering in a certain field, often setting a new standard for others to follow
The architect's groundbreaking design for the new building won several awards for its innovative approach.
Thiết kế đột phá của kiến trúc sư cho tòa nhà mới đã giành được nhiều giải thưởng nhờ cách tiếp cận sáng tạo.
không thông thường, hiếm có
uncommon or not customary
The author 's unwonted use of humor in the usually serious novel added a refreshing and unexpected dimension to the story .
Việc sử dụng không thường thấy của tác giả về sự hài hước trong cuốn tiểu thuyết thường nghiêm túc đã thêm một chiều hướng mới mẻ và bất ngờ vào câu chuyện.
kỳ quặc, độc đáo
having distinctive or peculiar habits, behaviors, or features that are unusual but often appealing
The movie 's quirky characters added a touch of humor to the plot .
Những nhân vật kỳ quặc của bộ phim đã thêm một chút hài hước vào cốt truyện.
bất thường, khác thường
not consistent with what is considered to be expected
The report contained an anomalous figure that did n't match the others .
Báo cáo có một con số bất thường không khớp với những con số khác.
khác thường, độc đáo
unconventional or unusual, often in an interesting way
The author 's offbeat characters and unconventional storytelling captivated readers seeking a departure from traditional narratives .
Nhân vật khác thường của tác giả và cách kể chuyện không theo lối mòn đã thu hút độc giả tìm kiếm sự khác biệt so với những câu chuyện truyền thống.
lệch lạc, không tuân theo chuẩn mực
departing from established customs, norms, or expectations
Scientists studied the deviant patterns in the experiment ’s results .
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các mô hình lệch lạc trong kết quả thí nghiệm.
khác thường
strikingly unusual in a way that goes beyond the usual bounds of taste or style
The model's outre makeover for a high-profile shoot, with extreme and unconventional styling, received mixed reviews in the fashion industry.
Sự thay đổi outre của người mẫu cho một buổi chụp hình nổi tiếng, với phong cách cực đoan và không theo quy ước, đã nhận được những đánh giá trái chiều trong ngành thời trang.
kỳ lạ, huyền bí
beyond what is ordinary and indicating the inference of supernatural powers
He had an uncanny way of knowing exactly what others were thinking .
Anh ấy có một cách kỳ lạ để biết chính xác người khác đang nghĩ gì.
được thiết lập, được công nhận
widely acknowledged as valid or customary
The artist gained recognition for breaking away from established artistic norms and introducing innovative techniques .
Nghệ sĩ đã giành được sự công nhận vì đã thoát khỏi các chuẩn mực nghệ thuật được thiết lập và giới thiệu các kỹ thuật sáng tạo.
kỳ dị, lập dị
unconventional or strange in a way that is striking or shocking
The outlandish menu at the experimental restaurant featured avant-garde culinary creations that divided diners with their unconventional flavors .
Thực đơn kỳ lạ tại nhà hàng thử nghiệm có những sáng tạo ẩm thực tiên phong khiến thực khách chia rẽ vì hương vị không theo lối mòn của chúng.
không chính thống, không theo truyền thống
not in accordance with established traditions or conventional practices
His unorthodox behavior at the meeting caught everyone by surprise , but it eventually led to positive change .
Hành vi không chính thống của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người ngạc nhiên, nhưng cuối cùng lại dẫn đến sự thay đổi tích cực.