prevailing
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thịnh hành, phổ biến
💡
Definition (English)
existing or occurring commonly
✏️
Câu ví dụ
The prevailing custom in the community is to celebrate the annual festival with a parade and cultural events.
Phong tục phổ biến trong cộng đồng là tổ chức lễ hội hàng năm với một cuộc diễu hành và các sự kiện văn hóa.