unorthodox
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chính thống, không theo truyền thống
💡
Definition (English)
not in accordance with established traditions or conventional practices
✏️
Câu ví dụ
His unorthodox behavior at the meeting caught everyone by surprise , but it eventually led to positive change .
Hành vi không chính thống của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người ngạc nhiên, nhưng cuối cùng lại dẫn đến sự thay đổi tích cực.