to tack
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng đinh, gắn bằng những chiếc đinh nhỏ
Definition (English)
to attach by using small pointed nails
Câu ví dụ
The gardener has tacked the protective netting for the garden .
Người làm vườn đã đóng đinh lưới bảo vệ cho khu vườn.
Luyện tập
"to tack" nghĩa là gì?