to play around

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cư xử một cách vô trách nhiệm, làm trò ngốc nghếch
🎯
Đừng chỉ tra "to play around" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to behave in an irresponsible or stupid manner
✏️
Câu ví dụ
If he continues to play around at work , he might lose his job .
Nếu anh ta tiếp tục lông bông ở nơi làm việc, anh ta có thể mất việc.
✅
Luyện tập

"to play around" nghĩa là gì?