to play around
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cư xử một cách vô trách nhiệm, làm trò ngốc nghếch
Đừng chỉ tra "to play around" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to behave in an irresponsible or stupid manner
Câu ví dụ
If he continues to play around at work , he might lose his job .
Nếu anh ta tiếp tục lông bông ở nơi làm việc, anh ta có thể mất việc.
Luyện tập
"to play around" nghĩa là gì?