to masticate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhai, nghiền
🎯
Đừng chỉ tra "to masticate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to chew food by biting and grinding it with the teeth
✏️
Câu ví dụ
The baby is learning to masticate solid foods with his new teeth .
Em bé đang học cách nhai thức ăn rắn bằng những chiếc răng mới của mình.
✅
Luyện tập

"to masticate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Oral Actions