to discredit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mất uy tín, làm giảm danh tiếng
Đừng chỉ tra "to discredit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone or something be no longer respected
Câu ví dụ
Rumors spread to discredit his reputation , despite his innocence .
Những tin đồn lan truyền để làm mất uy tín danh tiếng của anh ta, mặc dù anh ta vô tội.
Luyện tập
"to discredit" nghĩa là gì?