to breastfeed

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ
🎯
Đừng chỉ tra "to breastfeed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feed an infant or young child directly from the mother's breast, providing essential nutrition through breast milk
✏️
Câu ví dụ
Working mothers may face challenges in finding suitable spaces to breastfeed or pump milk while at the workplace .
Các bà mẹ đi làm có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm không gian phù hợp để cho con bú hoặc vắt sữa tại nơi làm việc.
✅
Luyện tập

"to breastfeed" nghĩa là gì?