to breastfeed
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ
Đừng chỉ tra "to breastfeed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feed an infant or young child directly from the mother's breast, providing essential nutrition through breast milk
Câu ví dụ
Working mothers may face challenges in finding suitable spaces to breastfeed or pump milk while at the workplace .
Các bà mẹ đi làm có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm không gian phù hợp để cho con bú hoặc vắt sữa tại nơi làm việc.
Luyện tập
"to breastfeed" nghĩa là gì?