jalapeno
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ớt jalapeno
💡
Definition (English)
a type of chili pepper known for its medium heat and distinct flavor
✏️
Câu ví dụ
We enjoy the tangy flavor that jalapenos bring to our nachos.
Chúng tôi thích hương vị chua cay mà jalapeno mang lại cho món nachos của chúng tôi.