cranky
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kỳ dị, lập dị
Definition (English)
unusual in behavior or appearance
Câu ví dụ
His cranky theories about time travel and parallel universes baffled his colleagues in the scientific community .
Những lý thuyết kỳ quặc của anh ấy về du hành thời gian và các vũ trụ song song đã làm bối rối các đồng nghiệp trong cộng đồng khoa học.