unclear
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không rõ ràng, mơ hồ
Definition (English)
not exactly known or expressed, often leading to confusion or ambiguity
Câu ví dụ
His intentions were unclear, making it hard to trust his actions completely .
Ý định của anh ta không rõ ràng, khiến khó có thể hoàn toàn tin tưởng vào hành động của anh ta.