unclear
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không rõ ràng, mơ hồ
💡
Definition (English)
not exactly known or expressed, often leading to confusion or ambiguity
✏️
Câu ví dụ
His intentions were unclear, making it hard to trust his actions completely .
Ý định của anh ta không rõ ràng, khiến khó có thể hoàn toàn tin tưởng vào hành động của anh ta.