strenuous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vất vả, nặng nhọc
Definition (English)
requiring great physical effort or energy
Câu ví dụ
The strenuous climb tested their physical endurance .
Cuộc leo núi vất vả đã thử thách sức bền thể chất của họ.