arduous
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó khăn, vất vả
💡
Definition (English)
requiring a lot of mental effort and hard work
✏️
Câu ví dụ
The research became an arduous job .
Nghiên cứu đã trở thành một công việc vất vả.