junior
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấp dưới, nhân viên cấp dưới
💡
Definition (English)
lower in rank or position compared to someone else wthin a work environment
✏️
Câu ví dụ
The junior assistant was responsible for basic administrative duties in the office .
Trợ lý cấp dưới chịu trách nhiệm về các nhiệm vụ hành chính cơ bản trong văn phòng.