to preach
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảng đạo, thuyết giảng
Definition (English)
to give a religious speech, particularly in a church
Câu ví dụ
The pastor preached a powerful sermon that inspired the whole community .
Mục sư đã giảng một bài thuyết giáo mạnh mẽ truyền cảm hứng cho toàn thể cộng đồng.