to penalize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phạt, trừng phạt
💡
Definition (English)
to impose a punishment on someone for a wrongdoing or violation
✏️
Câu ví dụ
By the end of the day , the school will have hopefully penalized those who cheated on the exam .
Đến cuối ngày, hy vọng rằng trường học sẽ phạt những người gian lận trong kỳ thi.