to indict
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buộc tội, truy tố
💡
Definition (English)
to officially accuse a person of a crime
✏️
Câu ví dụ
The investigators are currently indicting the suspect for money laundering .
Các điều tra viên hiện đang buộc tội nghi phạm về tội rửa tiền.