to volunteer
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình nguyện, xung phong
💡
Definition (English)
to offer to do something without being forced or without payment
✏️
Câu ví dụ
The group has recently volunteered at the local school to assist with educational programs .
Nhóm gần đây đã tình nguyện tại trường học địa phương để hỗ trợ các chương trình giáo dục.