to designate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ định, bổ nhiệm
💡
Definition (English)
to choose someone for a certain position or task
✏️
Câu ví dụ
She was designated the lead researcher for the new study .
Cô ấy được chỉ định làm nhà nghiên cứu chính cho nghiên cứu mới.