to discount
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, phớt lờ
💡
Definition (English)
to ignore or dismiss something, refusing to consider or give attention to it
✏️
Câu ví dụ
The team was actively discounting non-critical tasks during the peak season .
Nhóm đã chủ động bỏ qua những nhiệm vụ không quan trọng trong mùa cao điểm.