to absolve
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tha bổng, minh oan
💡
Definition (English)
to release someone from blame, guilt, or obligation, clearing them of any wrongdoing
✏️
Câu ví dụ
The organization has recently absolved members of any wrongdoing in a recent controversy .
Tổ chức gần đây đã tha bổng các thành viên khỏi mọi hành vi sai trái trong một cuộc tranh cãi gần đây.