to loose
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thả, giải phóng
Definition (English)
to release from confinement
Câu ví dụ
The rescuers worked together to loose the stranded whale from the fishing net .
Những người cứu hộ đã làm việc cùng nhau để thả con cá voi mắc kẹt khỏi lưới đánh cá.