to liberate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải phóng, giải thoát
💡
Definition (English)
to free someone or something from oppression or captivity
✏️
Câu ví dụ
The rescue team 's primary goal was to liberate survivors trapped in the disaster-stricken area .
Mục tiêu chính của đội cứu hộ là giải phóng những người sống sót bị mắc kẹt trong khu vực bị thiên tai.