to cage
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhốt, bỏ vào lồng
💡
Definition (English)
to confine something, typically an animal, within a restricted space
✏️
Câu ví dụ
The animal rescue team worked to cage the distressed stray cat for medical attention .
Đội cứu hộ động vật đã làm việc để nhốt con mèo hoang đang gặp nạn để chăm sóc y tế.