to abominate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghét cay ghét đắng, căm ghét
💡
Definition (English)
to hate something or someone intensely
✏️
Câu ví dụ
We abominate corruption in government and demand transparency and accountability .
Chúng tôi ghét cay ghét đắng tham nhũng trong chính phủ và yêu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình.