to hack off
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, gây khó chịu
💡
Definition (English)
to greatly annoy someone
✏️
Câu ví dụ
The rude behavior of his coworker hacked him off yesterday.
Hành vi thô lỗ của đồng nghiệp đã làm anh ấy bực mình ngày hôm qua.