to shake off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lắc đi, rũ bỏ
Definition (English)
to physically remove something by shaking
Câu ví dụ
The athlete shook off the sweat , ready for the next round .
Vận động viên rũ sạch mồ hôi, sẵn sàng cho vòng tiếp theo.