to restrain
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiềm chế, kìm nén
💡
Definition (English)
to hold back the expression of emotions
✏️
Câu ví dụ
He struggled to restrain his jealousy when he saw his ex with someone else .
Anh ấy đã vật lộn để kiềm chế sự ghen tuông khi nhìn thấy người yêu cũ của mình với người khác.