to see
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiểu, nhận ra
💡
Definition (English)
to realize or understand something
✏️
Câu ví dụ
Now I see what you mean by that comment you made earlier .
Bây giờ tôi hiểu ý bạn khi bạn bình luận lúc nãy.