to construe
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải thích, hiểu
💡
Definition (English)
to interpret a certain meaning from something
✏️
Câu ví dụ
Scientists aim to construe the implications of experimental results to advance their understanding .
Các nhà khoa học nhằm giải thích ý nghĩa của các kết quả thí nghiệm để nâng cao hiểu biết của họ.