to discern
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, nhận biết
💡
Definition (English)
to understand something through thought or reasoning
✏️
Câu ví dụ
She discerned the true intent behind his actions only after speaking to him directly .
Cô ấy nhận ra ý định thực sự đằng sau hành động của anh ta chỉ sau khi nói chuyện trực tiếp với anh ta.