to grok
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiểu sâu sắc, nắm bắt sâu sắc
💡
Definition (English)
to deeply understand something
✏️
Câu ví dụ
The therapist worked with the client to grok the root causes of their anxiety and develop coping strategies .
Nhà trị liệu đã làm việc với khách hàng để hiểu sâu sắc nguyên nhân gốc rễ của lo lắng của họ và phát triển các chiến lược đối phó.