to grok
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hiểu sâu sắc, nắm bắt sâu sắc
Definition (English)
to deeply understand something
Câu ví dụ
The therapist worked with the client to grok the root causes of their anxiety and develop coping strategies .
Nhà trị liệu đã làm việc với khách hàng để hiểu sâu sắc nguyên nhân gốc rễ của lo lắng của họ và phát triển các chiến lược đối phó.