to occur to
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nảy ra trong đầu, lướt qua trong tâm trí
💡
Definition (English)
(of thoughts and ideas) to come to someone's mind
✏️
Câu ví dụ
When we were discussing our plans , a brilliant suggestion occurred to John .
Khi chúng tôi đang thảo luận về kế hoạch của mình, John nảy ra một đề xuất tuyệt vời.