to dawn on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trở nên rõ ràng, bắt đầu hiểu
Definition (English)
to become clear, evident, or understood, particularly after some time
Câu ví dụ
As the evidence was presented, the truth of the matter began to dawn upon the courtroom.
Khi bằng chứng được trình bày, sự thật của vấn đề bắt đầu trở nên rõ ràng trong phòng xử án.