to tape
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ghi lại, quay phim
Definition (English)
to record something, typically using videotape, for later viewing or reference
Câu ví dụ
They often tape family gatherings to cherish the memories .
Họ thường ghi lại các buổi họp mặt gia đình để trân trọng những kỷ niệm.