to tape
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghi lại, quay phim
💡
Definition (English)
to record something, typically using videotape, for later viewing or reference
✏️
Câu ví dụ
They often tape family gatherings to cherish the memories .
Họ thường ghi lại các buổi họp mặt gia đình để trân trọng những kỷ niệm.