to abuse
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngược đãi, lạm dụng
💡
Definition (English)
to cruelly or violently treat a person or an animal, especially regularly or repeatedly
✏️
Câu ví dụ
Teachers are trained to recognize signs of bullying and intervene when students are abusing their peers .
Giáo viên được đào tạo để nhận biết các dấu hiệu bắt nạt và can thiệp khi học sinh lạm dụng bạn cùng lứa.