to solace
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
an ủi, động viên
💡
Definition (English)
to offer comfort, support, or emotional strength to someone
✏️
Câu ví dụ
The therapist solaced clients dealing with grief .
Nhà trị liệu đã an ủi những khách hàng đang đối mặt với nỗi đau.