to rumble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ầm ầm, gầm
Definition (English)
to create a continuous, deep sound
Câu ví dụ
The earthquake made the ground beneath us rumble briefly.
Trận động đất khiến mặt đất dưới chân chúng tôi rền vang một cách ngắn ngủi.