to bleep
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kêu bíp, phát ra tiếng bíp
Definition (English)
(of electronic devices) to make a quick, high-pitched sound
Câu ví dụ
The robot bleeped to indicate that it had completed its assigned task .
Robot phát ra tiếng bíp để báo hiệu rằng nó đã hoàn thành nhiệm vụ được giao.