to shimmer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, lung linh
Definition (English)
to shine with a soft and wavering light
Câu ví dụ
The distant city lights began to shimmer in the evening haze .
Ánh đèn thành phố xa xôi bắt đầu lấp lánh trong màn sương chiều.