to agree
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng ý, tán thành
💡
Definition (English)
to hold the same opinion as another person about something
✏️
Câu ví dụ
We both agree that this is the best restaurant in town .
Cả hai chúng tôi đều đồng ý rằng đây là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.