to opine
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bày tỏ ý kiến, phát biểu quan điểm
💡
Definition (English)
to express one's opinion
✏️
Câu ví dụ
As a seasoned critic , he often used his reviews to opine on the artistic merits of different films and books .
Là một nhà phê bình dày dạn kinh nghiệm, ông thường sử dụng các bài đánh giá của mình để bày tỏ ý kiến về giá trị nghệ thuật của các bộ phim và cuốn sách khác nhau.