to moot
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đưa ra, đề xuất
💡
Definition (English)
to bring up a topic or question for discussion
✏️
Câu ví dụ
The question of funding was mooted but ultimately not addressed in the discussion .
Vấn đề tài trợ đã được đưa ra nhưng cuối cùng không được giải quyết trong cuộc thảo luận.